Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "霫"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 雨 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xí | Zhuyin: ㄒㄧˊ | Yueping: | Guangdong: zaap6 |
| Minnan: sip、si̍p | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 霫霫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: heavy rain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ |
雨。 中国古代东北少数民族的一支,隋、唐时居于潢水(今西拉木伦河)以北,后迁潢水以南,并于奚族。 |
||