Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "霪"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 雨 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yín | Zhuyin: ㄧㄣˊ | Yueping: yam4 | Guangdong: yem4 |
| Minnan: îm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 阴霪霖霪霪潦霪雨霪霖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: long and heavy rain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yín Zhuyin: ㄧㄣˊ |
久雨。通作“淫” 霪雨霏霏,连月不开。——宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如:霪雨(久雨);霪霖(同霪雨);霪潦(久雨成涝) |
||