Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mài Zhuyin: ㄇㄞˋ Yueping: Guangdong: mak6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:霢字霢音霢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dust
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mài
Zhuyin: ㄇㄞˋ
毛毛雨,蒙蒙细雨 雨雪雰雰,益之以霢霂。——《诗·小雅·信南山》