Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ling4
Minnan: lêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:霝龠霝字霝音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: drops of rain; to fall in drops
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ
(雨等)降落。 零
灵验:“神得一以~。” 灵