Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: eng Chaozhou: êng5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:六霙玉霙祥霙雪霙飞霙
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sleet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
雪花:“晚雨纤纤变玉~。”
花瓣:“飞~弄晚,荡千里暗香平远。”