Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pāng Zhuyin: ㄆㄤ Yueping: Guangdong: pong4
Minnan: hong、phong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:雱雱雱字雱音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: snowing heavily
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pāng
Zhuyin: ㄆㄤ
雨雪下得很大 北风其凉,雨雪其雱。——《诗·邶风·北风》
水盛漫流貌 滂,沛也。或作雱。——《说文》 滂