Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "雘"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 隹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wò | Zhuyin: ㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: wok3 |
| Minnan: hō·、ok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 金雘青雘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dye made from red soil; ochre | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huò Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ |
红色或青色可作颜料的矿物,泛指好的彩色 雘,善丹也。——《说文》<br>鸡山多丹雘。——《山海经·南山经》 又如:丹雘;青雘 |
||