Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 隹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gòu Zhuyin: ㄍㄡˋ Yueping: Guangdong: gau3
Minnan: kò· Chaozhou: Tang: gòu
Thứ tự nét:
Từ:孤雊雉雊雊雉雊鸣雊鹆震雊雊雉升鼎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the crow of a male pheasant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gòu
Zhuyin: ㄍㄡˋ
野鸡叫 。如:雊鸣(野鸡鸣叫);雊雉升鼎(野雉飞登祭鼎而鸣。古代认为是变异之兆)