Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 隹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: sǔn Zhuyin: ㄙㄨㄣˇ Yueping: jeun2 Guangdong: zên2
Minnan: chún Chaozhou: Tang: suǐn
Thứ tự nét:
Từ:射隼隼击隼张隼旆隼旗隼旟隼质集隼飞隼鹰隼隼尾波隼集陈庭鸾隼不接翼
Thành ngữ:
Xiehouyu:隼鸟打猎----帮凶
Nghĩa tiếng Anh: aquiline (nose); a falcon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǔn
Zhuyin: ㄙㄨㄣˇ
(指事。据小篆,从隹(zhuī)一。“隹”是汉字部首之一,短尾鸟的总称。“一”表示这种鸟的标识。本义:一种凶猛的鸟) 同本义 隼科(Falconidae)的各种鹰,特征是有长的翼,嘴短而宽,上嘴弯曲并有齿状凸起。飞得很快,它们通常突然从空中冲向猎物处猎取食物 有隼集于陈侯之庭而死。——《国语·鲁语》