Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "隹"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 隹 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuī | Zhuyin: ㄓㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: zeoi1 |
| Minnan: chui | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 斑隹畏隹 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: short-tailed bird; Kangxi radical 172 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuī Zhuyin: ㄓㄨㄟ |
(象形。甲骨文字形,象鸟形。《说文》:“鸟之短尾之总名也。”与“鸟”同源。“隹”是汉字的一个部首,从“隹”的字与禽类有关。本义:短尾鸟的总名) 同本义 隹,鸟之短尾总名也。——《说文》 柘树的果实 柘实曰隹。——崔豹《古今注》 |
||