Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: yan2 Guangdong: yen2
Minnan: ún Chaozhou: ing2 Tang: qiə̌n
Thứ tự nét:
Từ:人隱仁隱仕隱仙隱傭隱依隱側隱假隱偕隱僻隱充隱內隱農隱沖隱函隱刓隱醫隱臥隱
Thành ngữ:義不容隱伏鸞隱鵠匿跡隱形南山隱豹發姦摘隱發摘姦隱發隱摘伏發隱擿伏含明隱跡埋名隱姓外舉不隱仇,內舉不隱子大隱朝市如有隱憂子為父隱害忠隱賢山林隱逸山棲穀隱岩棲穀隱
Xiehouyu:屁股上插針----越隱越深
Nghĩa tiếng Anh: hide, conceal; hidden, secret
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yìn
Zhuyin: ㄧㄣˋ