Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "隮"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jī | Zhuyin: ㄐㄧ | Yueping: | Guangdong: zai1 |
| Minnan: che、chè | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to rise up; a rainbow; to fall | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jī Zhuyin: ㄐㄧ |
升起:日朝~于东。 登上:“太史秉书,由宾阶~。” 虹。 云气:“群~相应和。” 坠落:“告予颠~。”。 |
||