Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dèng Zhuyin: ㄉㄥˋ Yueping: Guangdong: dang3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:隥字隥音隥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dèng
Zhuyin: ㄉㄥˋ
阶梯;石级。 磴
险峻的山坡:“左关岩~,右梁潮源。”