Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuí wěi Zhuyin: Yueping: Guangdong: ngai5
Minnan: gúi、ûi Chaozhou: Tang: nguə̌i
Thứ tự nét:
Từ:双隗大隗杳隗燕隗磊隗陮隗隗俄隗台隗始隗山隗嚣宫隗嚣泥隗照版
Thành ngữ:先从隗始先自隗始请从隗始请自隗始
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: high; lofty; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuí
Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ

另见wěi
Pinyin 2: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
高峻的样子 隗,高也。——《玉篇》
古国名 。地在今湖北省秭归县东 楚人灭隗。——《公羊传》
倒塌 有客乘之,隗若山颓。——《酒赞》
另见kuí