Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:陻厄陻塞陻没陻阨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small hill, mound; bury; dam
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ