Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "陫"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fèi | Zhuyin: ㄈㄟˋ | Yueping: | Guangdong: fei2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 陫侧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fèi Zhuyin: ㄈㄟˋ |
〔~侧〕心中悲苦,如“隐思君兮~~。” 悱恻 隐蔽;狭隘。 厞 |
||