Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiá Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ Yueping: Guangdong: haap6
Minnan: hia̍p、o̍eh、siám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:迩陜阸陜陜字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: narrow; mountain pass
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiá
Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ

两山夹水的地方。 峡