Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "陗"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiào | Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: ciu3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 刻陗清陗陖陗陗刻陗壍陗帆陗束陗直陗絶陗阤陗陁陗陗陗陿陗颿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a steep hill; precipitous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiào Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ |
峭 |
||