Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: shǎn Zhuyin: ㄕㄢˇ Yueping: sim2 Guangdong: xim2
Minnan: hia̍p、siám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:函陕分陕裂陕陕塞陕服陕洛陕津陕甘陕输陕甘宁陕北说书陕西梆子陕甘宁边区
Thành ngữ:分陕之重
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain pass; Shanxi province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shǎn
Zhuyin: ㄕㄢˇ
古地名。战国陕邑,在今河南省陕县 自陕而东者,周公主之;自陕而西者,召公主之。——《公羊传》
中国陕西省的简称
狭窄 是故溪陕者速涸(hé,干)。——《墨子》