Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: to4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倾陁坡陁头陁婆陁岩陁崩陁弥陁曼陁潭陁盘陁臊陁陁堵陁崩陁陊陁靡陗陁雙陁颓陁
Thành ngữ:山以小陁而大崩
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a steep bank, a declivity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuó
Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ
陂陀。不平的样子 文异豹饰,侍陂陁些。——《楚辞·招魂》
背负。也作“驮” 汉明帝梦金人,而摩腾竺法始以白马陁经入中国。——宋·赵彦卫《云麓漫钞》