Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qū Zhuyin: ㄑㄩ Yueping: Guangdong: keoi1
Minnan: khù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:周阹踤阹阹字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a pen; to surround
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qū
Zhuyin: ㄑㄩ
猎人利用山谷等有利地形围猎禽兽:“~以九疑。”
围猎野兽的圈:“以网为周~,纵禽兽其中。”