Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "阸"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 阝 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: è | Zhuyin: ㄜˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 冥阸冲阸崄阸崤阸拒阸灾阸要阸解阸迫阸阸会阸僻阸困阸塞阸妓阸客阸宿阸狭阸穷 | ||
| Thành ngữ: | 阳九之阸 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: distress; difficulty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: è Zhuyin: ㄜˋ |
阻塞 阸,塞也。——《说文》<br>魏居岭阸之西。——《史记·商君书》。索隐:“阻也。” 控制;扼守 一旦有警,无寸险可阸。——明·袁宏道《荆州修复北城碑纪》 使困厄 不鼓不成列,不阸人。——汉·董仲舒《春秋繁露·王道》 另见ài |
||