Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pí Zhuyin: ㄆㄧˊ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:阰合阰阖阰鞈阰韔
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pí
Zhuyin: ㄆㄧˊ
古中国楚地山名(一说“大土山”):“朝搴~之木兰兮。”