Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lè Zhuyin: ㄌㄜˋ Yueping: Guangdong: lak6
Minnan: lek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:阞字阞音阞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vein
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lè
Zhuyin: ㄌㄜˋ
地脉;地势:“凡沟,逆地~,谓之不行。”
古通“仂”:“以其(毂)长为之围,以其围之~捎其薮。” 仂