Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 门 Cấu trúc: 上三包围结构
Pinyin: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ Yueping: Guangdong: taap3
Minnan: thap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冗阘剌阘庸阘茸阘辣阘阘冗阘坐阘懦阘茸阘非阘靸阘鞠阘顿颓阘阘戟车衰庸阘懦衰庸阘茸
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: upper-story door or window
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ
楼上小户 。如:关阘(关上楼上小门)
门楼上屋 阘,门楼上屋。——《广韵》
门上横梁 门上梁谓之瑁,瑁谓之阘。——《营造法式》
长狭而低的坐卧用具。后作“榻” 。如:阘坐(床前的榻凳)
庸碌;卑下 。如:阘茸(阘亢。庸碌低劣)
垂貌。也作“塌” 。如:阘顿(疲惫的样子);阘(委靡不振)