Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "阌"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 门 | Cấu trúc: 上三包围结构 | |
| Pinyin: wén | Zhuyin: ㄨㄣˊ | Yueping: | Guangdong: man4 |
| Minnan: bûn、būn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wen xiang, Henan province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wén Zhuyin: ㄨㄣˊ |
地名用字 弘农湖县有闅乡。汝南西平有闅亭。——《说文》。注:《说文》“闅”,今作“閿”。 |
||