Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 门 Cấu trúc: 上三包围结构 繁体:
Pinyin: kāng Zhuyin: ㄎㄤ Yueping: kong3 Guangdong: kong3
Minnan: khong、khòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:猥闶闶门闶闳闶阆
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: door
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kàng
Zhuyin: ㄎㄤˋ
门高。引申为高大 高门有闶。——张衡《西京赋》
又如:闶门(高大的门庭);闶闳(高大的门框)