Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "闬"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 门 | Cấu trúc: 上三包围结构 | |
| Pinyin: hàn | Zhuyin: ㄏㄢˋ | Yueping: | Guangdong: hon6 |
| Minnan: hān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 井闬同闬廛闬戚闬穷闬邑闬里闬闾闬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: village | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ |
闾里的门;巷门 里闬盘二江。——岑参《陪狄员外早秋登府西楼》 门 。如:闬闳 墙垣 闬庭诡异,门千户万。——《文选·张衡·西京赋》 乡里 。如:同闬 |
||