Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 門 Cấu trúc: 上三包围结构 简体:
Pinyin: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ Yueping: taat8 Guangdong: tad3
Minnan: that Chaozhou: Tang: tɑt
Thứ tự nét:
Từ:嚴闥雲闥仙闥八闥內闥幾闥埏闥帏闥帷闥幹闥幽闥扆闥挑闥捆闥排闥闆闥椒闥瑣闥
Thành ngữ:引盜入闥排闥直入犯關排闥繡闥鵰甍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: door; gate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ