Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 門 Cấu trúc: 上三包围结构 简体:
Pinyin: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ Yueping: hoi2 Guangdong: hoi2
Minnan: khai、khái Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:明闓爽闓疏闓闓坕闓導闓張闓徹闓懌闓悌闓悅闓拓闓敏闓明闓朗闓澤闓爽闓疏闓置
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: open; peaceful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎi
Zhuyin: ㄎㄞˇ