Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "闑"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 門 | Cấu trúc: 上三包围结构 | |
| Pinyin: niè | Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: jit6 |
| Minnan: giat、gia̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the doorsill | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ |
门橛(古代竖在大门中央的短木):“君入门,介拂~。” 郭门。 |
||