Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "閶"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 門 | Cấu trúc: 上三包围结构 | |
| Pinyin: chāng | Zhuyin: ㄔㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: chhiong | Chaozhou: | Tang: *chiɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gate of heaven; main gate of palace | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chāng Zhuyin: ㄔㄤ |
阊 |
||