Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "閜"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 鬥 | Cấu trúc: 上三包围结构 | |
| Pinyin: xiǎ | Zhuyin: ㄒㄧㄚˇ | Yueping: | Guangdong: haa1 |
| Minnan: khó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 豁閜豦閜閜寪閜砢闸閜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiǎ Zhuyin: ㄒㄧㄚˇ |
裂开:“谽呀豁~。” 大杯:“小之为杯,大之为~。” |
||
| Pinyin 2: kě Zhuyin: ㄎㄜˇ |
弯腰:~腰。重叠倚靠的样子,如“坑衡~~,垂条扶疏。” |
||