Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 鬥 Cấu trúc: 上三包围结构
Pinyin: xiā Zhuyin: ㄒㄧㄚ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刀閕指閕豁閕金閕钗閕铜閕镣閕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiā
Zhuyin: ㄒㄧㄚ
门闭。
Pinyin 2: xiǎ
Zhuyin: ㄒㄧㄚˇ
裂开。 閜