Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 镸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ǎo Zhuyin: ㄠˇ Yueping: Guangdong: ou2
Minnan: ò Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镺字镺音镺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎo
Zhuyin: ㄠˇ
长(ch俷g):“卉木~蔓。”