Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ Yueping: Guangdong: caam4
Minnan: chhâm、chhiâm、chhîm、khám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镵字镵音镵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: spade, trowel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chán
Zhuyin: ㄔㄢˊ
犁铁,即犁头 。与铧相类而形制不同,锐利厚重,适宜开垦生地。也指装有弯曲长柄的长鑱,用以掘土 使史更敝衣,草屦,背筐,手长镵,为除不洁者。——清·方苞《左忠毅公逸事》