Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: là Zhuyin: ㄌㄚˋ Yueping: Guangdong: laap6
Minnan: lia̍p Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锡镴镴字镴音
Thành ngữ:银样镴枪头
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: solder; tin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: là
Zhuyin: ㄌㄚˋ
锡铅合金,可以焊接金属,亦可制造器物,也叫“白镴”或“锡镴” 。如:镴枪头(锡铅合金做的枪头,质软。比喻中看不中用的人)