Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ Yueping: biu1 Guangdong: biu1
Minnan: phiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:华镳回镳惊镳木镳朱镳游镳玉镳联镳花镳行镳象镳走镳轮镳轻镳还镳金镳镳客镳宫
Thành ngữ:分路扬镳分道扬镳扬镳分路结驷连镳连镳并轸连镳并驾金镳玉络金镳玉辔齐镳并驱
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bit, bridle; ride
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biāo
Zhuyin: ㄅㄧㄠ
(鑣)
马嚼子两端露出嘴外的部分:分道扬~(喻趋向不同)。