Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chǎ Zhuyin: ㄔㄚˇ Yueping: cha2 Guangdong: ca2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:打镲镲字镲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cymbals
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎ
Zhuyin: ㄔㄚˇ
一种打击乐器,即小钹。或称镲子、铰子等