Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "镭"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鐳 |
| Pinyin: léi | Zhuyin: ㄌㄟˊ | Yueping: leui4 | Guangdong: lêu4 |
| Minnan: lûi | Chaozhou: lui5、lui1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 镭射气 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: radium (element 88, Ra) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ |
为碱土族的一个强放射性的金属元素,以化合状态极少量地存在于沥青铀矿、钾钒铀矿以及其他铀矿中,质量数为226的同位素 ——元素符号Ra |
||