Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuān Zhuyin: ㄘㄨㄢ Yueping: Guangdong: cyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冰镩排镩镩子
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pick, poker
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuān
Zhuyin: ㄘㄨㄢ
冰镩。一种凿冰的器具 ,尖头如锥,有倒钩
用凿加工 。如:镩冰
另见cuàn
Pinyin 2: cuàn
Zhuyin: ㄘㄨㄢˋ
短矛 镩,短矛。
另见cuān