Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "镧"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lán | Zhuyin: ㄌㄢˊ | Yueping: | Guangdong: laan4 |
| Minnan: lân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lanthanum (element 57, La) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ |
一种银白色的柔软而有展性的三价金属元素,在潮湿空气中迅速失去光泽,生成无色化合物,它存在于稀土矿中,通常把它归在稀土族内,是混合稀土的一种主要成分 ——元素符号La |
||