Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǔ Zhuyin: ㄌㄨˇ Yueping: Guangdong: lou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镥字镥音镥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lutetium (element 71, Lu)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǔ
Zhuyin: ㄌㄨˇ
三价的稀土族的金属元素,在其分离提纯过程中,通常与镱在一起 ——元素符号Lu,原子序数为7l