Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: Guangdong: kyut3
Minnan: khok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:吉镢棨镢洋镢鐇镢锹镢镢头下锹镢锹镢军
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hoe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ
镢头,刨土用的一种农具 [他]拿起镢来刨给我看。——赵树理《地板》