Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ Yueping: Guangdong: taam4
Minnan: sîm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:星镡蛟镡鳞铗星镡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dagger; small sword
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xín
Zhuyin: ㄒㄧㄣˊ
剑柄与剑身连接处两旁突出的部分 。亦称“剑鼻”、“剑口”、“剑首”、“剑环”等 天子之剑,以…周宋为镡。——《庄子》
古代兵器名,形似剑而小 延寿又取官铜物,候月蚀铸作刀、剑、钩、镡。——《汉书》

另见chán;tán