Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "镠"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liú | Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ | Yueping: | Guangdong: lau4 |
| Minnan: liû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pure gold | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ |
含金量高的金子 出大庭之显服,束以精镠。——王安石《谢赐对衣鞍马表》 |
||