Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ Yueping: hou6 Guangdong: hou6
Minnan: hō、kó Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镐头周镐宴镐手镐洋镐西镐鐯镐风镐十字镐李昌镐鹤嘴镐
Thành ngữ:
Xiehouyu:手里提个秃镐头----没有把握砍柴忘带刀,刨地不带镐----丢三落
Nghĩa tiếng Anh: stove; bright
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎo
Zhuyin: ㄍㄠˇ
镐头 。俗称“十字镐”
另见hào
Pinyin 2: hào
Zhuyin: ㄏㄠˋ
(形声。从金,高声。本义:温器)
同本义 镐,温器也。——《说文》
镐京。古都名。西周国都,在今陕西西安西南 王在在镐。——《诗·小雅·鱼藻》
又如:镐洛(镐京与洛阳的并称)

光明的样子 。如:镐镐(光明的样子) 皓
另见gǎo