Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ Yueping: nip7 Guangdong: nib1
Minnan: gia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镍币镍钢镍铬丝金川镍矿镍镉电池
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: nickel (element 28, Ni)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niè
Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ
近似银白色、硬而有延展性并具有铁磁性的金属元素,它能够高度磨光和抗腐蚀。主要用于合金(如镍钢和镍银)及用作催化剂(如拉内镍,尤指用作氢化的催化剂) ——元素符号Ni