Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǎng Zhuyin: ㄊㄤˇ Yueping: Guangdong: tong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镋字镋音镋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ancient weapon resembling a pitchfork
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎng
Zhuyin: ㄊㄤˇ
古兵器。亦称镋钯、镋叉 。为半月形或当中有枪尖,两边出翅,略似叉 镋手,每名明盔一顶,甲一副,…镋一把。——明·戚继光《练兵实纪》