Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ Yueping: gaak8 Guangdong: gag3
Minnan: le̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镍镉电池镉字镉音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cadmium (element 48, Cd)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gé
Zhuyin: ㄍㄜˊ
一种锡白色可延展的有毒二价金属元素,能高度磨光,当受弯曲时会发出破裂声。产于硫镉矿,也以少量含于锌矿石中,可作为副产品提取。主要为保护铁板、钢板做电镀及制造金属轴承之用 ——元素符号Cd